Tất cả tin tức Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt

Tất cả tin tức

HỘI NGHỊ KHOA HỌC TOÀN QUỐC VỀ BỆNH TRUYỀN NHIỄM VÀ HIV/AIDS  NĂM 2024 

02/11/2024

Công ty Dược phẩm Đất Việt tham gia hội nghị: KHOA HỌC TOÀN QUỐC VỀ BỆNH TRUYỀN NHIỄM VÀ HIV/AIDS  NĂM 2024  Địa điểm: Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương. Đơn vị tổ chức: Hội Truyền nhiễm Việt Nam và Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương.

Công dụng thuốc Amebismo

05/01/2023

Thuốc Amebismo chứa hoạt chất chính là Bismuth subsalicylate, được chỉ định trong điều trị một số bệnh lý đường tiêu hóa. Vậy thuốc Amebismo có tác dụng gì, liều dùng như thế nào là hợp lý? Mời bạn đọc tham khảo bài viết sau đây. 1. Amebismo công dụng là gì? Thuốc Amebismo được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống, mỗi 15ml chứa: Bismuth subsalicylat 525mg. Bismuth subsalicylate thuộc nhóm Salicylate, hoạt động thông qua cơ chế làm chậm quá trình phát triển của các vi khuẩn gây tiêu chảy. 2. Chỉ định của thuốc Amebismo Thuốc Amebismo được chỉ định trong điều trị tiêu chảy, đau dạ dày, khó tiêu, ợ nóng và buồn nôn, loét dạ dày tá tràng. 3. Cách dùng của thuốc Amebismo Cách dùng: Lắc kỹ trước khi sử dụng, dùng ly đính kèm chai để đong thuốc. Liều dùng: Người lớn: 30ml. Trẻ em: 9-12 tuổi dùng 15ml; 6-9 tuổi uống 10ml; 3-6 tuổi sử dụng 5ml. Dưới 3 tuổi: Tham khảo ý kiến bác sĩ. Người lớn, trẻ em trên 12 tuổi và người cao tuổi: Có thể lặp lại liều như trên mỗi giờ nếu cần thiết, tối đa 4 liều trong vòng 24 giờ. Bệnh nhân cần uống nhiều nước để ngăn tình trạng mất nước thường kèm theo với tiêu chảy. 4. Chống chỉ định của thuốc Amebismo Thuốc Amebismo chống chỉ định với những đối tượng sau: Người mẫn cảm với Aspirin hoặc các thuốc Salicylat khác. Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Phụ nữ có thai và cho con bú. 5. Thận trọng khi dùng thuốc Amebismo Trẻ em và người lớn dưới 18 tuổi đang mắc hoặc vừa khỏi bệnh thủy đậu, cúm thì không nên sử dụng thuốc Amebismo để điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn. Nếu tình trạng buồn nôn và nôn xảy ra, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ, đây có thể là dấu hiệu sớm của hội chứng Reye, một bệnh lý nghiêm trọng nhưng hiếm gặp. Thuốc Amebismo có chứa salicylate, nếu bệnh nhân uống kèm Aspirin và có cảm giác ù tai, hãy ngừng dùng thuốc. Thuốc không chứa Aspirin, nhưng nếu người bệnh bị dị ứng với Aspirin thì không nên dùng vì có thể xảy ra tác dụng không mong muốn. Tác động của thuốc Amebismo trên người lái xe và vận hành máy móc: Chưa ghi nhận phản ứng bất lợi. 6. Tác dụng phụ của thuốc Amebismo Tác dụng không mong muốn thường gặp của thuốc Amebismo bao gồm lưỡi đen, làm biến màu răng (có phục hồi), phân màu đen. Tác dụng không mong muốn ít gặp: Buồn nôn, nôn. Các tác dụng phụ hiếm gặp: Độc tính thận, độc tính thần kinh, bệnh não. Những thông tin cơ bản về thuốc Amebismo trong bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, người bệnh không tự ý sử dụng thuốc mà hãy liên hệ trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để có đơn kê phù hợp.

Những điều mọi người cần biết về chỉ số đường huyết

04/01/2023

Kể từ những năm 1980, chỉ số đường huyết đã được sử dụng để phân loại thực phẩm theo tác động của chúng đối với lượng glucose trong máu hoặc lượng đường trong máu. 1. Chỉ số đường huyết là gì? Thực phẩm và đồ uống cung cấp năng lượng cho cơ thể chúng ta dưới dạng carbohydrate, chất béo và protein. Carbohydrate là nguồn năng lượng ưa thích của cơ thể. Các loại thức ăn mặc dù có hàm lượng carbohydrate bằng nhau nhưng sau khi ăn sẽ làm tăng lượng đường huyết với mức độ khác nhau. Khả năng làm tăng đường huyết sau khi ăn được gọi là chỉ số đường huyết của loại thức ăn đó. Chỉ số đường huyết viết tắt là GI (Glycemic Index). Chỉ số đường huyết được coi là một chỉ tiêu để lựa chọn thực phẩm. Chỉ số đường huyết đo khả năng làm tăng lượng đường trong máu của thực phẩm. Những thực phẩm ít ảnh hưởng đến lượng đường trong máu có chỉ số GI thấp. Điểm tối đa cho glucose hoặc đường tinh khiết (sucrose), có chỉ số 100 dùng làm thước đo tiêu chuẩn. 2. Chỉ số đường huyết thay đổi điều gì? Các thực phẩm có chỉ số GI thấp làm tăng đường máu từ từ và thấp sau khi ăn. Các thực phẩm có chỉ số GI cao làm tăng đường máu cao và nhanh sau khi ăn. Phân loại chỉ số đường huyết của thực phẩm như sau: Nhóm thực phẩm có GI cao: trên 70. Nhóm thực phẩm có GI trung bình: 56-69. Nhóm thực phẩm có GI thấp: 40-55. Nhóm thực phẩm có GI rất thấp: dưới 40. Chúng ta không cần phải đếm calo hay quan tâm về đường chậm (loại đường cung cấp năng lượng từng chút một) và đường nhanh (được tiêu hóa nhanh chóng và chuyển hóa thành chất béo), mà chỉ cần quan tâm tới GI. Kẹo, khoai tây chiên giòn hoặc đậu lăng, sự phân loại này liên quan đến tất cả các loại thực phẩm có chứa carbohydrate, và làm đảo lộn rất nhiều ý kiến đã nhận được. Những thực phẩm "có nguy cơ" nhất không nhất thiết phải là những thực phẩm mà chúng ta nghĩ…. Ví dụ, sô cô la đen, mặc dù có hương vị ngọt ngào thơm ngon, nhưng không làm tăng lượng đường quá nhiều (vì hàm lượng chất béo của nó). 3. GI cao có ảnh hưởng gì đến cơ thể? Ngay khi lượng đường trong máu tăng lên, quá trình tiết insulin sẽ được kích hoạt. Công việc của hormone này về cơ bản là duy trì mức đường ổn định và không đổi trong máu (khoảng 1g mỗi lít) và gửi lượng dư thừa vào các tế bào để chúng đốt cháy và chuyển hóa thành năng lượng mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Nhưng điều này sẽ gây hại cho cơ thể nếu lượng đường vượt quá nhu cầu năng lượng vì mọi thứ không được sử dụng sẽ được lưu trữ dưới dạng chất béo, được lưu trữ ở bất cứ nơi nào có tế bào mỡ (tế bào mỡ), đặc biệt là trong dạ dày.… 4. Có nên loại bỏ hẳn những thực phẩm có GI cao? Các thực phẩm có chỉ số GI cao làm tăng đường máu cao và nhanh sau khi ăn. Tất nhiên không cần thiết phải loại trừ thực phẩm có chỉ số đường huyết cao trong thực đơn hàng ngày nhưng chúng ta có thể hạn chế tiêu thụ chúng. Lưu ý không tiêu thụ chúng riêng lẻ mà kết hợp với thực phẩm có GI trung bình hoặc thấp, để cân bằng lượng thức ăn... và tạo ra ít chất béo hơn. 5. Người bệnh đái tháo đường nên lựa chọn thực phẩm nào? Người bệnh đái tháo đường cần biết lựa chọn các thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp sẽ phòng ngừa được tăng đường huyết sau ăn và kiểm soát tốt đường huyết trong quá trình điều trị. 6. Meyersiliptin 50 - Thuốc điều trị đái tháo đường hiệu quả Thuốc Meyersiliptin 50 được bào chế dưới dạng viên nén, có thành phần chính là Sitagliptin phosphat. Thuốc được sử dụng trong đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc khác để kiểm soát tốt đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2. Thuốc có thành phần chính là Sitagliptin phosphat 64,2mg tương đương Sitagliptin 50mg. Meyersiliptin 50 thuộc nhóm thuốc trị tăng đường huyết DPP-4, có tác dụng cải thiện đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 bằng cách làm tăng nồng độ các incretin hormone thể hoạt động. Các incretin hormone gồm GLP-1 và GIP, được phóng thích từ ruột, tăng nồng độ đáp ứng với bữa ăn. Các incretin hormone này là thành phần của hệ thống nội sinh, tham gia điều hòa sinh lý cân bằng nội môi glucose. Chi tiết hơn về thuốc Meyersiliptin 50, Quý khách tham khảo theo đường link bên dưới: https://duocphamdatviet.com/meyerviliptin-50

6 lợi ích của Omega-3 đối với da và tóc chị em

29/12/2022

Axit béo Omega-3 là một chất béo quan trọng cần bổ sung nhiều vào chế độ ăn uống. đặc biệt là của chị em phụ nữ. Chúng không chỉ có lợi cho tóc và da mà còn cho sức khỏe tổng thể.

Bệnh tiểu đường có nguy hiểm không nếu gây ra các biến chứng mãn tính?

14/12/2022

Bệnh tiểu đường xảy ra khi cơ thể không thể hấp thụ đường (glucose) vào tế bào và sử dụng nó làm năng lượng. Điều này dẫn đến sự tích tụ đường trong máu. Bệnh tiểu đường đang dần trở thành căn bệnh của thời đại bởi mức độ phổ biến và nguy cơ rút ngắn tuổi thọ. Vậy, bệnh tiểu đường có nguy hiểm không? Bệnh tiểu đường khiến cho lượng đường trong máu cao kéo dài không kiểm soát, gây tổn hại nghiêm trọng các bộ phận trong cơ thể như tim, thận, bàn chân và mắt. Mời bạn tìm hiểu xem bệnh tiểu đường có nguy hiểm không, có thể gây ra biến chứng gì trong bài viết ngay sau đây nhé! Bệnh tiểu đường bao gồm tiểu đường típ 1, tiểu đường típ 2, tiểu đường do các nguyên nhân ít gặp và tiểu đường thai kỳ. Dù là loại bệnh tiểu đường nào thì cũng khiến lượng đường trong máu tăng cao. Lượng đường trong máu cao trong một thời gian dài có thể làm tổn thương nghiêm trọng các mạch máu. Nếu các mạch máu trong cơ thể không hoạt động bình thường, thì máu sẽ không thể đi đến các bộ phận quan trọng trong cơ thể. Điều này có nghĩa là dây thần kinh cũng sẽ không hoạt động bình thường, khiến cho các mô, các cơ quan quan trọng cũng bị tổn thương nghiêm trọng. Theo thời gian thì câu trả lời chắc chắn là có. Bạn mắc bệnh tiểu đường càng lâu và lượng đường trong máu càng cao không được kiểm soát thì nguy cơ gặp phải các biến chứng càng cao. Bệnh tiểu đường là một căn bệnh nguy hiểm bởi các biến chứng của nó đều nghiêm trọng, có thể gây tàn phế hoặc thậm chí đe dọa tính mạng. Biến chứng cấp tính Bệnh tiểu đường có nguy hiểm không, nguy hiểm đến đâu cũng còn tùy thuộc vào loại biến chứng gặp phải. Biến chứng cấp tính là loại có thể xảy ra bất cứ lúc nào, đột ngột với các triệu chứng rầm rộ. Tăng đường huyết Lượng đường trong máu tăng vì nhiều lý do, bao gồm ăn quá nhiều, quên liều thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc trở nên kém hiệu quả, căng thẳng, bị nhiễm trùng, ít vận động hoặc do sử dụng kèm các thuốc có tác dụng phụ làm tăng đường huyết. Bạn nên thường xuyên kiểm tra lượng đường trong máu theo hướng dẫn của bác sĩ và theo dõi các triệu chứng, bao gồm:        Đi tiểu thường xuyên, đặc biệt là vào ban đêm, Cảm thấy khát nước hơn bình thường, Mờ mắt, Mệt mỏi, Đau đầu, Cáu gắt, Sụt cân, Hạ đường huyết Nếu bệnh nhân tiểu đường dùng thuốc làm giảm lượng đường trong máu, bao gồm cả insulin, lượng đường trong máu có thể xuống thấp vì nhiều lý do. Chúng bao gồm nghiện rượu, bỏ bữa và hoạt động thể chất nhiều hơn bình thường. Lượng đường trong máu thấp (hạ đường huyết) cũng xảy ra nếu bạn dùng quá liều insulin hoặc quá liều thuốc hạ đường huyết. Kiểm tra lượng đường trong máu thường xuyên và theo dõi các triệu chứng hạ đường huyết, bao gồm: •        Đổ mồ hôi •        Run rẩy •        Yếu đuối •        Đói •        Chóng mặt •        Đau đầu •        Mờ mắt •        Tim đập nhanh •        Cáu gắt hoặc lo lắng •        Khó tập trung •        Nói lắp •        Buồn ngủ •        Ngất xỉu •        Co giật •        Hôn mê. Nếu các tế bào trong cơ thể bị thiếu năng lượng vì không thể sử dụng được đường, chúng bắt đầu phân hủy chất béo lấy năng lượng. Điều này tạo ra các axit được gọi là ceton, có thể tích tụ trong máu. Tình trạng nhiễm toan ceton phổ biến hơn ở những người mắc bệnh tiểu đường típ 1 và là một trường hợp cần cấp cứu khẩn cấp với các triệu chứng sau: •        Đường huyết tăng, Rất khát nước, Đi tiểu nhiều hơn, Mệt mỏi, Buồn ngủ, Mờ mắt, Buồn nôn, Đau bụng, Thở ra mùi trái cây, Hoang mang, Hôn mê       . Hội chứng nonketotic (Tăng áp lực thẩm thấu máu do tăng đường huyết) Bệnh tiểu đường type 2 có nguy hiểm không? Nếu mắc bệnh tiểu đường típ 2, bạn phải lưu ý đặc biệt đến biến chứng này. Tình trạng tăng áp lực thẩm thấu là một trường hợp khẩn cấp, đe dọa tính mạng, thường chỉ xảy ra ở những người mắc bệnh tiểu đường típ 2. Các triệu chứng của tình trạng này bao gồm: •        Chỉ số đường huyết trên 600 mg/dL (33,3 mmol/L) •        Khô miệng, khô da •        Khát nước •        Tiểu nhiều •        Buồn ngủ •        Hoang mang •        Mất thị lực •        Ảo giác. Bệnh tiểu đường có nguy hiểm không nếu gây ra các biến chứng mãn tính? Khi gặp phải các biến chứng mãn tính thì bệnh tiểu đường có nguy hiểm không? Câu trả lời là CÓ. Bệnh có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, tiến triển theo thời gian nếu không được kiểm soát tốt. Bệnh tim mạch Lượng đường trong máu cao trong một thời gian có thể làm hỏng các mạch máu. Điều này làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề về tim mạch, chẳng hạn như bệnh động mạch vành, đau thắt ngực, huyết áp cao, cholesterol cao, suy tim, hẹp động mạch (xơ vữa động mạch) và đột quỵ. Tổn thương dây thần kinh (Bệnh thần kinh đái tháo đường) Bệnh tiểu đường có nguy hiểm không? Quá nhiều đường trong máu có thể làm tổn thương thành mạch máu nhỏ (mao mạch) nuôi dưỡng dây thần kinh, đặc biệt là ở chân và tay. Tổn thương dây thần kinh ở chân gây ngứa ran, tê, nóng rát hoặc đau thường bắt đầu ở đầu ngón chân hoặc ngón tay và dần lan lên phía trên cơ thể. Tổn thương dây thần kinh liên quan đến hệ tiêu hóa có thể gây ra các vấn đề như buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón. Bệnh tiểu đường có nguy hiểm không với biến chứng trên thận? Thận chứa hàng triệu cụm mạch máu nhỏ (tiểu cầu thận) chịu trách nhiệm lọc chất thải ra khỏi máu. Bệnh tiểu đường có thể gây tổn thương cho cầu thận, khiến việc đào thải chất lỏng dư thừa và chất thải ra khỏi cơ thể trở nên khó khăn hơn. Vấn đề về mắt (Bệnh võng mạc tiểu đường) Bệnh tiểu đường có thể làm hỏng các mạch máu của mắt, dẫn đến bệnh võng mạc tiểu đường và làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực, thậm chí là dẫn đến mù lòa. Nếu phát hiện thì cần điều trị sớm để ngăn ngừa mất thị lực. Tổn thương chân và bàn chân Tổn thương dây thần kinh ở chân hoặc lưu lượng máu đến chân kém có thể ảnh hưởng đến cảm giác ở bàn chân, khiến vết loét và vết cắt chậm lành hơn, nguy cơ nhiễm trùng cao. Các vấn đề về chân do tiểu đường thậm chí sẽ dẫn đến phải cắt cụt chi nếu không được điều trị sớm. Đó là lý do tại sao bạn cần nói với bác sĩ nếu có bất kỳ thay đổi nào ở bàn chân. Các vấn đề răng miệng Quá nhiều đường trong máu có thể dẫn đến nhiều đường hơn trong nước bọt, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn, nấm phát triển. Vi khuẩn tạo ra axit tấn công men răng và làm hỏng nướu. Các mạch máu trong nướu cũng có thể bị tổn thương, khiến nướu dễ bị nhiễm trùng hơn. Bên cạnh đó, vi khuẩn kết hợp với thức ăn sẽ tạo thành một lớp mảng bám trên lưỡi, có thể gây ra bệnh nướu răng, hôi miệng và sâu răng. Bệnh tiểu đường có nguy hiểm không? Tăng nguy cơ ung thư Nếu bạn bị tiểu đường, bạn có nhiều nguy cơ mắc một số bệnh ung thư nhất định. Bên cạnh đó, một số phương pháp điều trị ung thư có thể ảnh hưởng đến bệnh tiểu đường và khiến bạn khó kiểm soát lượng đường trong máu hơn. Sức khỏe tình dục Tổn thương mạch máu và dây thần kinh có thể khiến lượng máu chảy đến các cơ quan sinh dục bị hạn chế và khiến bạn bị mất cảm giác. Riêng đối với nam giới, tình trạng này gây rối loạn chức năng cương dương. Đối với nữ giới, tình trạng lượng đường trong máu cao còn tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu. Ngoài ra, bệnh tiểu đường còn nguy hiểm bởi gây ra các biến chứng mãn tính khác nữa như: •        Mất thính lực. Các vấn đề về thính giác phổ biến hơn ở những người mắc bệnh tiểu đường. •        Bệnh Alzheimer. Bệnh tiểu đường típ 2 có thể làm tăng nguy cơ sa sút trí tuệ, chẳng hạn như bệnh Alzheimer. •        Trầm cảm. Các triệu chứng trầm cảm phổ biến ở những người mắc bệnh tiểu đường típ 1 và típ 2. Biến chứng tiểu đường thai kỳ Bệnh tiểu đường có nguy hiểm không ở phụ nữ mang thai? Phụ nữ mang thai mắc bệnh tiểu đường thai kỳ không được điều trị và kiểm soát có thể gặp các biến chứng sau đây: •        Tiền sản giật. Các triệu chứng của tình trạng này bao gồm huyết áp cao, tăng lượng protein trong nước tiểu và sưng phù chân hoặc bàn chân. •        Tiểu đường thai kỳ tái phát. Nếu từng bị tiểu đường thai kỳ trong lần mang thai đầu tiên, bạn có nhiều khả năng mắc lại bệnh này trong lần mang thai tiếp theo và nguy cơ cao mắc bệnh tiểu đường típ 2 trong suốt cuộc đời. Ngoài ra, trong thai kỳ, bệnh tiểu đường có nguy hiểm không cho em bé? •        Thai nhi to. Glucose (đường) bổ sung có thể đi qua nhau thai. Lượng glucose dư thừa sẽ kích hoạt tuyến tụy của thai nhi tạo thêm insulin, khiến thai nhi trong bụng phát triển quá to. Thai nhi to khiến việc sinh nở khó khăn và đôi khi cần phải sinh mổ. •        Lượng đường trong máu thấp. Nếu mẹ bị tiểu đường thai kỳ thì con có thể bị hạ đường huyết ngay sau khi sinh vì lượng insulin trong cơ thể cao trong khi không còn lượng đường từ mẹ truyền qua. •        Bệnh tiểu đường típ 2. Nếu mẹ bị tiểu đường thai kỳ thì con sinh ra có nguy cơ mắc bệnh béo phì và tiểu đường típ 2 cao hơn trong suốt cuộc đời. •        Tử vong. Bệnh tiểu đường thai kỳ không được điều trị có thể dẫn đến thai nhi tử vong trước hoặc ngay sau khi sinh. Bệnh tiểu đường có nguy hiểm không tùy thuộc vào việc bạn có kiểm soát tốt lượng đường trong máu hay không. Việc giữ cho lượng đường trong máu, huyết áp và mỡ máu trong ngưỡng phù hợp sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ phát triển các biến chứng tiểu đường. Bạn nên: Bỏ thuốc lá Hút thuốc lá khiến máu khó lưu thông khắp cơ thể đến những nơi quan trọng như tim và bàn chân. Nếu có thói quen hút thuốc, thì bỏ thuốc lá là một phần quan trọng để giảm nguy cơ biến chứng tiểu đường. Ăn uống lành mạnh Chế độ ăn uống lành mạnh không những giúp bạn duy trì cân nặng hợp lý mà còn giúp kiểm soát huyết áp, giảm cholesterol và ổn định lượng đường trong máu. Hãy ưu tiên chọn thực phẩm ít tinh bột, ít chất béo, ít calo và nhiều chất xơ. Bổ sung trái cây, rau xanh, đậu, chất béo lành mạnh, cá, thịt gia cầm bỏ da và ngũ cốc nguyên hạt. Cố gắng ăn uống đa dạng và đầy đủ. Tăng cường hoạt động thể chất Cố gắng tập thể dục vừa phải trong khoảng 30 phút vào hầu hết các ngày trong tuần. Hoặc cố gắng duy trì ít nhất 150 phút hoạt động aerobic vừa phải mỗi tuần. Hoạt động thể chất thường xuyên giúp tăng cường sức khỏe tổng thể và giảm nỗi lo bệnh tiểu đường có nguy hiểm không. Giảm cân Nếu bạn thừa cân, chỉ cần giảm 7% trọng lượng cơ thể cũng có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường. Để giữ cân nặng hợp lý, hãy thực hiện những thay đổi lâu dài đối với thói quen ăn uống và tập thể dục. Thăm khám sức khỏe định kỳ Dùng thuốc hạ đường huyết và tiêm insulin theo chỉ định của bác sĩ, đồng thời, tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn về cách thức và thời điểm dùng thuốc. Theo dõi lượng đường trong máu và huyết áp thường xuyên tại nhà. Ngoài ra, bệnh nhân tiểu đường cũng nên thăm khám sức khỏe định kỳ để được bác sĩ theo dõi và thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Việc thăm khám sức khỏe định kỳ rất quan trọng bởi bệnh tiểu đường là một căn bệnh mãn tính, bạn cần kiểm soát và sống với bệnh suốt đời. Bệnh tiểu đường có nguy hiểm không thì câu trả lời là có, hãy ghi nhớ những biến chứng của bệnh này và phòng ngừa chúng,  bạn nhé!  

Hotline
0912075641
Hotline
0398302661
zalo
zalo
popup

Số lượng:

Tổng tiền: